Dưới mái trường Trường THCS & THPT Lê Quý Đôn thân yêu, trong suốt những năm tháng làm giáo viên chủ nhiệm, tôi đã gặp gỡ rất nhiều học sinh với những cá tính, hoàn cảnh và hành trình trưởng thành khác nhau. Nhưng có những học trò để lại trong tôi những kỉ niệm sâu sắc đến mức, mỗi khi nhớ lại, trái tim vẫn nguyên vẹn những rung động ban đầu.
Một trong những kỉ niệm ấy gắn liền với một học sinh từng được xem là “cá biệt” của một lớp đầu cấp THCS năm đó – tập thể lớp sau này trưởng thành và khép lại hành trình dưới tên gọi lớp 9Q. Hành trình đồng hành cùng em, từ những ngày đầu còn nhiều bỡ ngỡ cho đến khi chia tay mái trường, đã trở thành dấu ấn không thể phai mờ trong những năm tháng tôi làm giáo viên chủ nhiệm tại Lê Quý Đôn.
Em là con út trong một gia đình đông anh em, sinh ra và lớn lên ở một vùng biên giới xa Hà Nội. Bố đi làm ăn xa, mẹ ở quê gồng gánh mưu sinh và nuôi các con. Với mong muốn em được học tập trong một môi trường tốt hơn, gia đình đã cho em ra Hà Nội từ rất sớm, sống xa vòng tay mẹ khi tuổi đời còn nhỏ. Sự thiếu hụt tình thân, cộng với việc phải thích nghi với môi trường mới, đã khiến em mang trong mình nhiều tổn thương chưa biết cách giãi bày.
Ngày đầu nhận lớp, em là học sinh khiến tôi trăn trở nhiều nhất: thường xuyên đi học muộn, thiếu tập trung trong giờ học, kết quả học tập sa sút và thái độ có phần bất cần. Trong những buổi họp, sinh hoạt lớp hay trao đổi chuyên môn, cái tên của em thường được nhắc đến với sự lo lắng. Có người cho rằng em bướng bỉnh, khó uốn nắn. Nhưng bằng trực giác của một giáo viên chủ nhiệm, tôi tin rằng phía sau sự nổi loạn ấy là một đứa trẻ đang rất cần được lắng nghe và thấu hiểu.
Tôi bắt đầu dành thời gian nhiều hơn để ở lại cùng em sau giờ học, chọn những buổi chiều muộn để trò chuyện riêng. Ban đầu, em lặng im, cúi đầu, tránh ánh mắt của tôi. Rồi trong một buổi chiều chỉ còn hai cô trò trong lớp học vắng, em bật khóc. Em kể về gia đình, về nỗi nhớ mẹ, về cảm giác cô đơn giữa thành phố đông đúc, về những điều em chưa từng dám nói với ai. Lúc ấy, tôi chợt hiểu rằng, điều em cần nhất không phải là những lời trách phạt, mà là một người đủ kiên nhẫn để ở lại bên em.
Từ đó, tôi thay đổi cách đồng hành. Tôi không phê bình em trước tập thể, mà nhắc nhở riêng. Tôi ghi nhận từng tiến bộ nhỏ, giao cho em những nhiệm vụ vừa sức để em cảm nhận được giá trị của bản thân. Có lần, trời đã muộn, tôi thấy em đứng lặng ở cổng trường vì không có người đón. Tôi chở em về nhà và sáng hôm sau lại đón em đến lớp. Chỉ là những hành động giản dị, nhưng từ đó, em đến trường sớm hơn, chủ động hơn, ánh mắt cũng dần ấm áp và cởi mở.
Kỉ niệm khiến tôi nhớ nhất là khi em vi phạm nội quy và đứng trước nguy cơ bị kỉ luật. Trong khoảnh khắc đầy lo lắng ấy, em xin gặp riêng tôi và khẽ nói:“Con sợ bị cô bỏ rơi.”
“Con sợ bị cô bỏ rơi.”
“Cô làm giáo viên chủ nhiệm là để không bỏ rơi bất cứ học trò nào, nhất là những đứa trẻ đã phải chịu nhiều thiệt thòi.”
Từ giây phút đó, em thay đổi rõ rệt. Em biết nhận lỗi, biết quan tâm đến bạn bè, chủ động hơn trong học tập và các hoạt động chung. Kết quả học tập của em có thể chưa thật sự nổi bật, nhưng sự trưởng thành trong suy nghĩ và cách sống mới là điều khiến tôi hạnh phúc nhất.
Bốn năm đồng hành cùng tập thể lớp ấy, ngày chia tay cuối cấp, em lặng lẽ trao cho tôi một tấm thiệp nhỏ với lời nhắn giản dị: “Con cảm ơn cô vì đã tin con và luôn yêu thương con.”
Tôi đã quay đi để giấu những giọt nước mắt xúc động, bởi tôi hiểu rằng đó không chỉ là lời cảm ơn của một học trò, mà còn là dấu mốc khép lại một hành trình đầy yêu thương của một tập thể đặc biệt – lớp học đã để lại trong tôi những kỉ niệm không thể nào quên.
Nhân dịp kỉ niệm 20 năm thành lập nhà trường, khi nhìn lại hành trình làm giáo viên chủ nhiệm của mình, hình ảnh cậu học trò bé nhỏ năm nào vẫn luôn ở lại trong trái tim tôi. Kỉ niệm ấy nhắc tôi nhớ rằng, dưới mái trường Lê Quý Đôn, điều quý giá nhất không chỉ là thành tích hay những con số, mà là những đứa trẻ từng lạc lối được yêu thương, nâng đỡ và trưởng thành bằng sự bao dung, kiên nhẫn và niềm tin của thầy cô.